Xo so Max 3D Thứ 4 - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 410/6/2026
| G.1 | 208590 |
|---|---|
| G.2 | 88522898527 |
| G.3 | 437161575202411596 |
| KK | 106665647979737583644506 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 208, 590 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 885, 228, 985, 27 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 437, 161, 575, 202, 411, 596 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 106, 665, 647, 979, 737, 583, 644, 506 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 3/6/2026
| G.1 | 370391 |
|---|---|
| G.2 | 233326819633 |
| G.3 | 23161612178498146 |
| KK | 35010368165095424322733 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 370, 391 | 34 | 1.000.000 |
| G.2 | 233, 326, 819, 633 | 81 | 350.000 |
| G.3 | 231, 616, 121, 784, 98, 146 | 61 | 210.000 |
| G.KK | 350, 103, 681, 650, 954, 24, 322, 733 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 392 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3673 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 27/5/2026
| G.1 | 490899 |
|---|---|
| G.2 | 9247610963 |
| G.3 | 1408685723784380 |
| KK | 65197554890793195705829 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 490, 899 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 924, 76, 10, 963 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 140, 86, 857, 23, 784, 380 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 651, 975, 548, 907, 93, 195, 705, 829 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 20/5/2026
| G.1 | 468226 |
|---|---|
| G.2 | 927779302860 |
| G.3 | 61115220142365384 |
| KK | 96761831619320122504202 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 468, 226 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 927, 779, 302, 860 | 53 | 350.000 |
| G.3 | 611, 15, 220, 142, 365, 384 | 95 | 210.000 |
| G.KK | 967, 61, 831, 619, 320, 122, 504, 202 | 124 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 493 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3176 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 13/5/2026
| G.1 | 816519 |
|---|---|
| G.2 | 217773425844 |
| G.3 | 48626037398989021 |
| KK | 683363322066330208498 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 816, 519 | 32 | 1.000.000 |
| G.2 | 217, 773, 425, 844 | 83 | 350.000 |
| G.3 | 486, 260, 373, 989, 890, 21 | 102 | 210.000 |
| G.KK | 68, 336, 33, 220, 663, 30, 208, 498 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 404 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3431 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 6/5/2026
| G.1 | 672585 |
|---|---|
| G.2 | 223166785273 |
| G.3 | 10383492238458889 |
| KK | 879442549730240530467690 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 672, 585 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 223, 166, 785, 273 | 75 | 350.000 |
| G.3 | 103, 834, 922, 38, 458, 889 | 101 | 210.000 |
| G.KK | 879, 442, 549, 730, 240, 530, 467, 690 | 85 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 12 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 418 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3535 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 29/4/2026
| G.1 | 31829 |
|---|---|
| G.2 | 3974473648 |
| G.3 | 831258989928214826 |
| KK | 1447559960126649239639 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 31, 829 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 397, 447, 3, 648 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 831, 258, 989, 928, 214, 826 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 144, 755, 9, 960, 126, 649, 239, 639 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 22/4/2026
| G.1 | 133110 |
|---|---|
| G.2 | 696573159720 |
| G.3 | 663675834863744513 |
| KK | 125907850306398375251158 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 133, 110 | 52 | 1.000.000 |
| G.2 | 696, 573, 159, 720 | 129 | 350.000 |
| G.3 | 663, 675, 834, 863, 744, 513 | 149 | 210.000 |
| G.KK | 125, 907, 850, 306, 398, 375, 251, 158 | 126 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 399 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3457 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 15/4/2026
| G.1 | 199787 |
|---|---|
| G.2 | 987800615715 |
| G.3 | 213985607723730791 |
| KK | 249139318375616765170157 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 199, 787 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 987, 800, 615, 715 | 61 | 350.000 |
| G.3 | 213, 985, 607, 723, 730, 791 | 126 | 210.000 |
| G.KK | 249, 139, 318, 375, 616, 765, 170, 157 | 89 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 421 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3497 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 8/4/2026
| G.1 | 86563 |
|---|---|
| G.2 | 433485727517 |
| G.3 | 408557758972958823 |
| KK | 612776995223591198597653 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 865, 63 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 433, 485, 727, 517 | 91 | 350.000 |
| G.3 | 408, 557, 758, 972, 958, 823 | 44 | 210.000 |
| G.KK | 612, 776, 995, 223, 591, 198, 597, 653 | 66 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3382 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
